Máy sấy đông khô chân không cỡ nhỏ là gì?
Máy sấy đông khô chân không cỡ nhỏ là thiết bị dùng công nghệ sấy thăng hoa. Máy loại bỏ nước trong nguyên liệu bằng môi trường chân không và nhiệt độ thấp. Công nghệ này giúp hạn chế ảnh hưởng của nhiệt lên sản phẩm.
Thiết bị phù hợp với phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất nhỏ. Máy cũng đáp ứng nhu cầu thử nghiệm công thức và phát triển sản phẩm mới.
Sản phẩm có diện tích sấy từ 0,08 đến 0,12 m². Khả năng thu nước đạt 4 kg mỗi mẻ. Người dùng có thể lựa chọn nhiều cấu hình khác nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc vào loại mẫu và nhu cầu sử dụng.
1. Ưu điểm nổi bật của máy sấy đông khô chân không cỡ nhỏ
Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích
Máy có kích thước 600 × 558 × 760 mm. Thiết kế này giúp tiết kiệm không gian lắp đặt. Thiết bị phù hợp với phòng thí nghiệm và khu vực nghiên cứu.
Khối lượng máy tiêu chuẩn là 90 kg. Phiên bản giá đỡ chữ T nặng khoảng 100 kg. Người dùng cần bố trí mặt bằng chắc chắn trước khi lắp đặt.
Hỗ trợ sấy ở nhiệt độ thấp
Bẫy lạnh có nhiệt độ tiêu chuẩn -60°C. Người dùng có thể chọn phiên bản -80°C. Bộ phận này giúp thu giữ hơi nước trong quá trình sấy.
Máy kết hợp hệ thống làm lạnh với công nghệ chân không. Nước đá trong nguyên liệu sẽ thăng hoa thành hơi nước. Quá trình này giúp hạn chế tác động của nhiệt độ cao. Nhờ đó, sản phẩm có thể giữ được cấu trúc tốt hơn.
Nhiều cấu hình đáp ứng nhu cầu sử dụng
Máy có nhiều phiên bản khác nhau. Các lựa chọn gồm loại tiêu chuẩn, loại ép thủ công và loại ống góp. Ngoài ra, người dùng có thể chọn loại ống góp ép.
Diện tích sấy dao động từ 0,08 đến 0,12 m². Mỗi cấu hình có khả năng bố trí mẫu khác nhau. Phiên bản giá đỡ chữ T hỗ trợ 16 vị trí ống góp.
Việc lựa chọn cấu hình cần dựa trên kích thước mẫu. Người dùng cũng nên cân nhắc số lượng mẫu mỗi mẻ. Điều này giúp khai thác thiết bị hiệu quả hơn.
Khả năng thu nước đạt 4 kg/mẻ
Máy có khả năng thu nước 4 kg/mẻ theo thông số nhà sản xuất. Đây là chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá năng lực của hệ thống.
Tuy nhiên, lượng nguyên liệu xử lý không cố định. Kết quả phụ thuộc vào độ ẩm ban đầu của mẫu. Đặc tính nguyên liệu cũng ảnh hưởng đến thời gian sấy. Người dùng nên thử nghiệm trước khi xác định công suất thực tế.
Hệ thống chân không hỗ trợ quá trình thăng hoa
Máy đạt độ chân không ≤5 Pa khi không tải. Độ chân không giới hạn được công bố là 2 Pa. Đây là các thông số quan trọng của hệ thống.
Môi trường chân không hỗ trợ nước đá thăng hoa ở nhiệt độ thấp. Quá trình này giúp loại bỏ độ ẩm trong nguyên liệu. Hiệu quả sấy còn phụ thuộc vào chương trình vận hành. Vì vậy, người dùng cần lựa chọn điều kiện phù hợp với từng mẫu.
Công suất phù hợp với quy mô nhỏ
Máy chính có công suất 1.300 W. Bơm chân không tiêu chuẩn có công suất 370 W. Thiết bị sử dụng nguồn điện AC 220 V, 50 Hz.
Nhiệt độ môi trường vận hành không vượt quá 30°C. Độ ồn được công bố ở mức ≤55 dB. Những thông số này hỗ trợ việc bố trí máy trong khu vực làm việc chuyên dụng.
Người dùng cần kiểm tra nguồn điện trước khi lắp đặt. Đồng thời, cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Ứng dụng với nhiều loại nguyên liệu
Máy hỗ trợ nghiên cứu và thử nghiệm nhiều loại mẫu. Các ứng dụng có thể bao gồm trái cây, thực phẩm và dược liệu. Thiết bị cũng phù hợp với một số mẫu sinh học.
Mỗi loại nguyên liệu có đặc tính riêng. Vì vậy, người dùng cần xác định chương trình sấy phù hợp. Việc thử nghiệm giúp đánh giá chất lượng thành phẩm trước khi sản xuất.

2. Ứng dụng của máy sấy đông khô chân không cỡ nhỏ
Ứng dụng trong chế biến thực phẩm
Máy có thể dùng để thử nghiệm sấy đông khô trái cây. Các nguyên liệu phù hợp có thể gồm dâu tây và một số loại quả khác. Công nghệ này giúp giảm độ ẩm trong sản phẩm.
Phương pháp sấy thăng hoa cũng hỗ trợ duy trì cấu trúc nguyên liệu. Thành phẩm có thể giữ được hình dạng tốt hơn. Kết quả thực tế phụ thuộc vào từng loại thực phẩm.
Thiết bị còn có thể phục vụ nghiên cứu sữa chua và nguyên liệu chế biến. Người dùng nên thử nghiệm để xác định chất lượng thành phẩm.
Ứng dụng trong nghiên cứu dược liệu
Một số loại dược liệu cần được làm khô ở nhiệt độ thấp. Máy sấy đông khô chân không có thể phục vụ quá trình xử lý mẫu. Thiết bị hỗ trợ nghiên cứu các điều kiện sấy khác nhau.
Người dùng cần xác định yêu cầu riêng của từng loại dược liệu. Điều kiện vận hành phải phù hợp với đặc tính nguyên liệu. Đây là yếu tố quan trọng để đánh giá kết quả sau sấy.
Ứng dụng trong phòng thí nghiệm
Máy phù hợp với hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Thiết bị hỗ trợ thử nghiệm công thức mới. Người dùng có thể đánh giá ảnh hưởng của các điều kiện sấy.
Thiết kế nhỏ gọn giúp tiết kiệm diện tích làm việc. Nhiều cấu hình cũng tạo thuận lợi khi bố trí mẫu. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các đơn vị có nhu cầu xử lý mẫu quy mô nhỏ.
3. Thông số kỹ thuật máy sấy đông khô chân không cỡ nhỏ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Diện tích sấy đông khô | 0,08–0,12 m² |
| Ống lọ đường kính 12 mm | 560–920 ống |
| Ống lọ đường kính 16 mm | 285–480 ống |
| Ống lọ đường kính 22 mm | 165–260 ống |
| Giá đỡ chữ T | 16 vị trí ống góp |
| Nhiệt độ bẫy lạnh | -60°C, tùy chọn -80°C |
| Khả năng thu nước | 4 kg/mẻ |
| Độ chân không khi không tải | ≤5 Pa |
| Độ chân không giới hạn | 2 Pa |
| Khay vật liệu | 200 mm, 4 tầng hoặc 180 mm, 3 tầng |
| Công suất máy chính | 1.300 W |
| Công suất bơm chân không | 370 W |
| Khối lượng máy | 90 kg |
| Khối lượng phiên bản giá đỡ chữ T | 100 kg |
| Kích thước tổng thể | 600 × 558 × 760 mm |
| Nguồn điện | AC 220 V, 25 A, 50 Hz |
| Nhiệt độ môi trường | ≤30°C |
| Độ ồn | ≤55 dB |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Bơm chân không, 2 kẹp KF25, 1 ống chân không KF |
Lưu ý: Diện tích sấy và số lượng ống lọ thay đổi theo cấu hình. Khách hàng nên xác nhận thông số trước khi đặt hàng.
4. Lưu ý khi lựa chọn máy sấy đông khô chân không
Trước tiên, người dùng cần xác định loại nguyên liệu cần sấy. Tiếp theo, hãy tính lượng mẫu cho mỗi mẻ. Độ ẩm ban đầu cũng là yếu tố cần xem xét.
Diện tích sấy quyết định không gian bố trí mẫu. Số tầng khay ảnh hưởng đến cách sắp xếp nguyên liệu. Người dùng nên chọn cấu hình phù hợp với quy trình thực tế.
Ngoài ra, cần kiểm tra nhiệt độ bẫy lạnh và độ chân không. Nguồn điện cũng phải đáp ứng yêu cầu của thiết bị. Khu vực lắp đặt cần duy trì nhiệt độ môi trường theo quy định.
Khách hàng nên trao đổi với nhà cung cấp trước khi mua. Việc xác nhận thông số giúp hạn chế sai lệch khi lựa chọn. Đồng thời, cần tuân thủ hướng dẫn vận hành và bảo trì.
Mọi thắc mắc và cần hỗ trợ xin vui lòng liên hệ đến Unlimited Access qua các phương thức dưới đây:
Địa chỉ:
- VP Chính HCM: Số 6 Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, TP.HCM.
- VP Đại Diện HN: Tầng 2-Toà Nhà 25T2 Nguyễn Thị Thập, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Zalo: 0972.492.707
Hotline: 0972.492.707
Website: Unlimitedaccess.vn
Đại Lý Quyền Chính Thức Alibaba.com | Trang chủ – daychuyenmaymoc.vn
Xem thêm: Cách nhận biết nhà cung cấp uy tín trên Taobao.com
Nếu bạn cần được hỗ trợ mua hàng trên Alibaba hoặc ở các sàn khác thì có thể liên hệ đến Unlimited Access Việt Nam chúng tôi. Nếu bạn cần biết thêm thông tin về hàng phi mậu dịch xin hãy liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ!
Một số sản phẩm liên quan: https://unlimitedaccess.vn/san-pham/san-pham-nhap-khau/
#Nhậpkhẩumáymóctrungquốc #NhậpkhẩuhàngTrungquốc #ĐạilýỦyQuyềnAlibaba #AlibabaViệtnam #NhậpkhẩuhàngtrênAlibabataobao1688 #NhậpkhẩuủythácTrênAlibaba #HỗtrợThanhToánTrênAlibaba #ThanhtoánRMB #ThanhtoánUSD #TradeAsurance

