THIẾT BỊ KIỂM TRA THÔNG LƯỢNG NHIỆT BỨC XẠ SÀN MỚI NHẤT 2024
Bạn muốn có một ngôi nhà ấm áp, tiết kiệm năng lượng và an toàn? Thiết bị kiểm tra thông lượng nhiệt bức xạ sàn mới nhất 2024 là giải pháp hoàn hảo. Với khả năng đo chính xác và nhanh chóng, thiết bị này giúp bạn phát hiện và khắc phục các vấn đề về nhiệt độ sàn, đảm bảo an toàn cho gia đình.
Giới thiệu chung
- Đo nhiệt độ bắt cháy của các loại vật liệu sàn trong điều kiện nhiệt bức xạ tăng dần.
- Xác định được mức nhiệt làm các vật liệu sàn bắt lửa, phù hợp với nhiều loại sàn và vật liệu cách nhiệt.
- Có thể đánh giá hiệu suất cháy của vật liệu sàn bao gồm cả việc sử dụng vật liệu nền, vật liệu lót. Được sử dụng để kiểm tra và mô tả trong điều kiện kiểm soát trong phòng thí nghiệm.
Cấu trúc
- Thiết bị bao gồm: buồng đốt và tủ điều khiển.
- Kích thước buồng đốt: Dài 1420 mm x Rộng 1200 mm x Cao 2300 mm.
- Kích thước tổng thể: Dài 2530 mm x Rộng 1270 mm x Cao 2700 mm (bao gồm tủ điện).
- Vật liệu tủ điều khiển/buồng đốt: Thép không gỉ 304 chất lượng cao (độ dày 1,2 mm), gia công CNC, hình dạng tròn đẹp mắt.
- Bình xịt: Sản xuất bởi công ty chúng tôi, vật liệu thép không gỉ 304, tuân thủ tiêu chuẩn GB/T11785.
- Các bộ phận cơ khí khác: Làm bằng thép không gỉ 304 hoặc thép A3 mạ dày, chống ăn mòn và gỉ sét.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Giá trị |
| Nguồn điện | V/Hz | 220V/50Hz |
| Công suất tổng | kW | 2kW |
| Đồng hồ hẹn giờ | s/h | ≤ 1s/h |
| Phạm vi đo lưu lượng nhiệt | kW/m² | (0-15) kW/m² |
| Độ chính xác đồng hồ đo lưu lượng nhiệt | kW/m² | ± 0.2 kW/m² |
| Độ chính xác đồng hồ đo lưu lượng nhiệt | % | ≤ 3% |
| Phạm vi đo nhiệt độ bức xạ vật đen | °C | 400-600 °C |
| Độ chính xác đo nhiệt độ bức xạ vật đen | °C | ± 0.5 °C |
| Tốc độ khí thải | m/s | (2.5±0.2) m/s |
| Lưu lượng khí thải | m³/min | (39-85) m³/min |
| Kích thước tấm bức xạ chịu lửa xốp | mm | 300mm x 450mm |
| Nhiệt điện cặp | K | Đường kính 3.2mm |
| Phân bố lưu lượng nhiệt yêu cầu | kW/m² | Tại 200mm: (9.1±0.4) kW/m² |
| Tại 400mm: (5.0±0.4) kW/m² | ||
| Tại 600mm: (2.4±0.2) kW/m² | ||
| Khí đốt | Propan | |
| Lưu lượng khí đốt | L/s | (0.026±0.002) L/s |
| Đầu đốt | mm | Đường kính ngoài 10mm, đường kính trong 6mm |
| Chiều cao ngọn lửa | mm | 60-120mm |
| Hệ thống đánh lửa | Đánh lửa điện tử cao áp |
===========================
UNLIMITED ACCESS – ĐỐI TÁC ĐÁNG TIN CẬY CỦA BẠN
LIÊN HỆ NGAY
ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ VÀ NHỮNG ƯU ĐÃI TỐT NHẤT!
>>>> Liên hệ ngay: Nhà cung cấp uy tín Unlimited Access Việt Nam
>> Xem thêm: Máy sản xuất cát nhân tạo





