MÁY SẤY TẦNG SÔI SED-GF (SED-GF FLUID BED DRYER)
1. GIỚI THIỆU CHUNG
MÁY SẤY TẦNG SÔI SED-GF là thiết bị chuyên dùng để sấy bột ướt hoặc hạt ẩm với thời gian ngắn, hiệu suất cao, thường dùng trong ngành dược phẩm, thực phẩm, hóa chất, chế biến hạt – cốm.
Ngoài chức năng sấy, dòng SED-GF còn cho phép phun trên – phun đáy – phun bên hông để tạo hạt, bao phim, bao đường, bao tan trong ruột/non, bao tan dạ dày… rất linh hoạt trong một thiết bị.
Máy phù hợp cho các nhà máy đang tìm kiếm giải pháp sấy – tạo hạt – bao hạt trong cùng hệ thống, đảm bảo tiêu chuẩn GMP, tiết kiệm năng lượng và vận hành ổn định.

2. MÔ TẢ SẢN PHẨM
MÁY SẤY TẦNG SÔI SED-GF được cấu tạo chính từ:
– Buồng làm việc dạng hình trụ – côn: nơi chứa nguyên liệu (bột hoặc hạt).
– Hệ thống cấp khí nóng từ đáy: khí được lọc sạch, gia nhiệt, thổi từ dưới lên qua tấm sàn đục lỗ làm cho hạt/bột chuyển sang trạng thái tầng sôi.
– Bộ phun trên (Top Spray): dùng phun dung dịch chất dính lên bột để tạo hạt/granulation.
– Bộ phun đáy (Bottom Spray): dùng để bao hạt, bao pellet dạng phun từ dưới lên (thường ứng dụng bao tan trong ruột, bao kiểm soát giải phóng…).
– Bộ phun cạnh (Side Spray): dùng cho bao phim, bao đường, bao dịch treo với dung môi nước hoặc dung môi hữu cơ.
– Quạt gió, hệ thống gia nhiệt, cyclone/thu bụi, bảng điều khiển: giúp kiểm soát nhiệt độ, lưu lượng gió, thời gian sấy và trạng thái tầng sôi.
Máy có nhiều model với dung tích từ 100 – 1500 L, phù hợp từ lô sản xuất nhỏ đến quy mô công nghiệp lớn.

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
3.1. DÒNG SED-GF – FLUIDIZED DRYER
| Model | SED-100GF | SED-200GF | SED-300GF | SED-420GF | SED-500GF | SED-670GF | SED-1000GF | SED-1500GF |
| Thể tích (L) | 100 | 200 | 300 | 420 | 500 | 670 | 1000 | 1500 |
| Năng suất (kg/mẻ) | 60 | 100 | 120 | 150 | 200 | 300 | 500 | 800 |
| Tiêu hao hơi (kg/h) | 140 | 170 | 220 | 240 | 282 | 366 | 451 | 800 |
| Lưu lượng khí nén (m³/phút) | 0.6 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 1.3 | 1.5 | 1.75 | 1.75 |
| Công suất quạt (kW) | 7.5 | 11 | 15 | 18.5 | 22 | 30 | 30 | 75 |
| Nhiệt độ làm việc (°C) | colspan=8 ≤120°C (điều chỉnh được) | |||||||
| Thời gian sấy (phút) | colspan=8 15 – 30 phút/mẻ | |||||||
| Chiều cao tổng thể (m) | 2.7 | 2.9 | 2.9 | 3.0–3.1 | 3.1 | 3.6 | 3.85 | 5.8 |
(Các con số có thể dao động nhẹ tùy cấu hình thực tế, dùng để tham khảo chọn model.)
3.2. DÒNG SED-GFZ – FLUIDIZED GRANULATOR (TẠO HẠT)
Một số model tiêu biểu: SED-12GFZ, 22GFZ, 45GFZ, 100GFZ, 220GFZ, 420GFZ, 670GFZ, 1000GFZ, 1500GFZ.
– Dung tích từ 12 – 1500 L
– Năng suất từ 6 – 750 kg/mẻ
– Chiều cao khoảng 2.1 – 4.4 m, nhiệt độ vận hành tới 120°C, thời gian 45–90 phút (tùy quy trình tạo hạt).
3.3. DÒNG SED-GFB – FLUIDIZED COATER (MÁY BAO TẦNG SÔI)
Các model: SED-22GFB, 45GFB, 100GFB, 220GFB, 420GFB, 670GFB, 1000GFB, 1500GFB.
– Thể tích: 22 – 1500 L
– Năng suất: 4 – 550 kg/mẻ
– Tiêu hao hơi: 23 – 450 kg/h
– Chiều cao: ~2.1 – 4.4 m
– Nhiệt độ vận hành: ≤120°C, thời gian 15–30 phút (tùy loại bao).
Nhờ dải model phong phú, khách hàng có thể chọn đúng thể tích, năng suất, chiều cao phù hợp với nhà xưởng và quy mô sản xuất.
4. ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI
– 3 chức năng trong 1 thiết bị: Sấy tầng sôi – Tạo hạt – Bao hạt (top spray, bottom spray, side spray) → giảm số lượng máy trong dây chuyền, tối ưu chi phí đầu tư.
– Hiệu suất sấy rất cao: Không khí nóng tiếp xúc đều toàn bộ hạt/bột đang “sôi” trong buồng, ẩm bay hơi nhanh; thời gian sấy mỗi mẻ chỉ khoảng 15–30 phút, rút ngắn đáng kể chu kỳ sản xuất.
– Chất lượng sản phẩm đồng đều: Hạt được trộn liên tục trong trạng thái tầng sôi nên độ ẩm cuối, độ lớn hạt, lớp bao đều hơn so với phương pháp sấy tĩnh/truyền thống.
– Tiết kiệm năng lượng: Hệ thống khí nóng tuần hoàn, nhiệt độ điều khiển chính xác (tối đa 120°C), giảm thất thoát nhiệt ra môi trường.
– Đạt tiêu chuẩn GMP: Bề mặt tiếp xúc sản phẩm làm bằng inox, thiết kế bo tròn, dễ vệ sinh, hạn chế điểm tích bụi – phù hợp yêu cầu kiểm soát nhiễm chéo trong dược phẩm/thực phẩm.
– Dải công suất rộng, dễ lựa chọn: Từ 60 kg/mẻ cho đến 800 kg/mẻ (dòng sấy) và tối đa 750 kg/mẻ (dòng tạo hạt, bao hạt), đáp ứng từ xưởng gia công nhỏ đến nhà máy sản xuất lớn.
5. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG
– Bước 1: Cấp khí nóng
Không khí được lọc sạch, gia nhiệt rồi thổi từ đáy buồng sấy qua tấm lưới đỡ liệu. Dưới tác dụng của áp suất và vận tốc gió, nguyên liệu (bột/hạt) được nâng lên, tạo trạng thái tầng sôi (fluidization).
– Bước 2: Sấy tầng sôi
Khi hạt đang “sôi”, bề mặt tiếp xúc với không khí nóng tối đa, độ ẩm trong hạt bốc hơi nhanh. Hơi ẩm được dòng khí mang ra ngoài qua hệ thống lọc/thu bụi.
– Bước 3: Tạo hạt (Top Spray) – nếu sử dụng chế độ tạo hạt
Dung dịch chất dính được phun từ trên xuống vào lớp bột đang tầng sôi. Các giọt dung dịch bám vào hạt bột, kết dính tạo thành hạt/viên có kích thước đồng đều.
– Bước 4: Bao hạt (Bottom Spray / Side Spray) – nếu sử dụng chế độ bao
- Bottom Spray: dung dịch bao được phun từ đáy lên, đi qua vùng hạt tầng sôi, tạo lớp màng bao đều quanh pellet/hạt.
- Side Spray: đầu phun đặt bên hông buồng, dùng cho bao phim, bao đường, bao dịch treo với nhiều loại dung môi khác nhau.
– Bước 5: Kết thúc mẻ
Khi độ ẩm hoặc độ dày lớp bao đạt yêu cầu (theo cài đặt thời gian – nhiệt độ – lưu lượng khí), hệ thống dừng, hạ buồng chứa/hệ thống xả để lấy sản phẩm.
6. VIDEO SẢN PHẨM:
Liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn !
Unlimited Access Việt Nam – Đối tác đáng tin cậy của bạn. Chuyên cung cấp sản phẩm chất lượng và dịch vụ tốt nhất. Nếu bạn vẫn còn lo ngại về độ uy tín nhà cung cấp. Liên hệ ngay cho chúng tôi để được hỗ trợ và cung cấp thông tin.
Tham khảo thêm các mặt hàng tương tự tại đây.
Mọi thắc mắc và cần hỗ trợ xin vui lòng liên hệ đến Unlimited Access qua các phương thức dưới đây:
Địa chỉ:
VP Chính HCM: Số 6 Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, TP.HCM.
VP Đại Diện HN: Tầng 2 – Tòa nhà 25T2 Nguyễn Thị Thập, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Zalo: 090.225.8007
Hotline: 090.225.8007
Website: unlimitedaccess.vn
