Máy bơm xoắn ốc phòng thí nghiệm chính hãng
Máy bơm xoắn ốc giúp bơm và định lượng chất lỏng chính xác. Sản phẩm phù hợp các ứng dụng sinh học, hóa chất, dược phẩm và nghiên cứu. Thiết kế nhỏ gọn và bền bỉ, dễ vận hành.
Model NO. : N6-3L/EasyPump
Flow Rate : 0.0053-3100mL/min
Đặc điểm nổi bật
- Lưu lượng đa dạng từ 0,002 mL/phút đến 3.100 mL/phút.
- Dải tốc độ điều chỉnh rộng, kiểm soát dòng chảy chính xác.
- Nhiều model: Compact, Basic, Intelligent.
- Độ tin cậy cao, bảo trì đơn giản, an toàn với nhiều dung dịch.
Các model nổi bật
| Pump Head | Tubing | ID×Wall thickness (mm) | mL/r | Flow Rate(mL/min) (0.1-600rpm) | Tubing Max.Pressure(Mpa) | Weight(Kg) | ||||||||||||
| Intermittent | Continuous | |||||||||||||||||
| Single Channel EasyPump I/III | 13# | 0.8×1.6 | 0.053 | 0.0053~32 | 0.27 | 0.17 | 0.6 | |||||||||||
| 14# | 1.6×1.6 | 0.27 | 0.027~162 | |||||||||||||||
| 19# | 2.4×1.6 | 0.55 | 0.055~330 | |||||||||||||||
| 16# | 3.1×1.6 | 0.933 | 0.0933~560 | |||||||||||||||
| 25# | 4.8×1.6 | 1.967 | 0.1967~1180 | 0.24 | 0.14 | |||||||||||||
| 17# | 6.4×1.6 | 3.333 | 0.3333~2000 | 0.14 | 0.10 | |||||||||||||
| 18# | 7.9×1.6 | 4.3 | 0.430~2580 | 0.10 | 0.07 | |||||||||||||
| Single Channel EasyPump II/IV | 15# | 4.8×2.4 | 1.8 | 0.180~1080 | 0.27 | 0.17 | ||||||||||||
| 24# | 6.4×2.4 | 2.733 | 0.2733~1640 | |||||||||||||||
| 35# | 7.9×2.4 | 3.833 | 0.3833~2300 | 0.24 | 0.14 | |||||||||||||
| 36# | 9.6×2.4 | 5.167 | 0.5167~3100 | |||||||||||||||
|
13# | 0.8×1.6 | 0.053 | 0.0053~32 | 0.27 | 0.17 | ||||||||||||
| 14# | 1.6×1.6 | 0.27 | 0.027~162 | |||||||||||||||
| 19# | 2.4×1.6 | 0.55 | 0.055~330 | |||||||||||||||
| 16# | 3.1×1.6 | 0.933 | 0.0933~560 | |||||||||||||||
| 25# | 4.8×1.6 | 1.967 | 0.1967~1180 | 0.24 | 0.14 | |||||||||||||
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
| Flow rate range | 0.0053~3100 mL/min | ||||||||||||||||||
| Speed range | 0.1-600 rpm | ||||||||||||||||||
| Flow rate accuracy | <±0.5% | ||||||||||||||||||
| Speed resolution | 0.1rpm | ||||||||||||||||||
| Dispensing function | 0.1s~9999h | ||||||||||||||||||
| Back suction angle | 0-360° | ||||||||||||||||||
| Motor type | Closed-loop stepper motor | ||||||||||||||||||
| Control method | Mechanical keypad+Digital knob | ||||||||||||||||||
| Display | 3.2″ high definition LCD screen | ||||||||||||||||||
| Start/stop, direction signal | Passive switch signal, such as foot pedal switch; Active switch signal: 5V-24V | ||||||||||||||||||
| External speed control signal | 0-5V,0-10V,4-20mA for option | ||||||||||||||||||
| Output interface | Output motor working status(Open-Collector output) | ||||||||||||||||||
| Power supply | AC 220V±10% 50Hz/60Hz (standard) AC 110V±10% 50Hz/60Hz (optional) | ||||||||||||||||||
| Communication interface | RS232, RS485 support MODBUS protocol(RTU mode) | ||||||||||||||||||
| Drive dimension | 223×152×230mm(L×W×H) | ||||||||||||||||||
| Drive weight | 5.06kg | ||||||||||||||||||
| Power consumption | <80W | ||||||||||||||||||
| Condition temperature | 0-40℃ | ||||||||||||||||||
| Relative humidity | <80% | ||||||||||||||||||
Ứng dụng điển hình
- Thử nghiệm sinh hóa và phân tích dược phẩm.
- Bơm hóa chất trong phòng thí nghiệm.
- Xử lý môi trường và nghiên cứu nước.
- Các ứng dụng công nghiệp cần độ chính xác cao.
Liên hệ ngay với Unlimited Access để nhận báo giá và tư vấn nhập khẩu trực tiếp
Unlimited Access Việt Nam – Đối tác đáng tin cậy của bạn. Chuyên cung cấp sản phẩm chất lượng và dịch vụ tốt nhất. Nếu bạn vẫn còn lo ngại về độ uy tín nhà cung cấp. Liên hệ ngay cho chúng tôi để được hỗ trợ và cung cấp thông tin.
Tham khảo thêm các mặt hàng tương tự tại đây.
Mọi thắc mắc và cần hỗ trợ xin vui lòng liên hệ đến Unlimited Access qua các phương thức dưới đây:
Địa chỉ:
VP Chính HCM: Số 6 Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, TP.HCM.
VP Đại Diện HN: Tầng 2 – Toà Nhà 25T2 Nguyễn Thị Thập, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Zalo: +84902258007
Hotline: +84902258007
Website: unlimitedaccess.vn







